Chữ 移 di · di chuyển, dời
Kanji N2 · 11 nét · bộ 禾 (lúa) · On イ · Kun うつ(る)・うつ(す)
Luyện viết chữ 移
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 移
Cách đọc
- Âm On
- イ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うつ(る)・うつ(す)(đứng một mình)
Nghĩa
di chuyển, dời
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
移る
うつる — chuyển đi
移動
いどう — di chuyển
移転
いてん — dời chuyển
移民
いみん — di dân
Câu ví dụ
さて次の話題に移ることにしよう。
Nào, chúng ta cùng chuyển sang chủ đề tiếp theo.
彼は各地を転々と移動した。
Anh ấy di chuyển liên tục qua các địa phương.
