Chữ 秘 bí · bí mật, che giấu
Kanji N1 · 10 nét · bộ 禾 (lúa) · On ヒ · Kun ひ(める)・ひそ(か)・かく(す)
Luyện viết chữ 秘
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 秘
Cách đọc
- Âm On
- ヒ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひ(める)・ひそ(か)・かく(す)(đứng một mình)
Nghĩa
bí mật, che giấu
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
秘密
ひみつ — bí mật
秘書
ひしょ — bí thư
神秘
しんぴ — thần bí
Câu ví dụ
秘密を守れる?
Cậu giữ được bí mật không?
秘書は解雇された。
Bí thư đã bị sa thải.
