Chữ 秋 thu · mùa thu
Kanji N4 · 9 nét · bộ 禾 (lúa) · On シュウ · Kun あき・とき
Luyện viết chữ 秋
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 秋
Cách đọc
- Âm On
- シュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あき・とき(đứng một mình)
Nghĩa
mùa thu
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
秋
あき — Mùa thu
Câu ví dụ
男心と秋の空。
Lòng người đàn ông như trời thu.
