Chữ 秩 trật · trật tự, bổng lộc
Kanji N1 · 10 nét · bộ 禾 (lúa) · On チツ
Luyện viết chữ 秩
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 秩
Cách đọc
- Âm On
- チツ(trong từ ghép)
Nghĩa
trật tự, bổng lộc
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
秩序
ちつじょ — trật tự
Câu ví dụ
警察は秩序を保ちます。
Cảnh sát duy trì trật tự.
