Chữ 称 xưng · gọi tên, xưng
Kanji N1 · 10 nét · bộ 禾 (lúa) · On ショウ · Kun たた(える)・とな(える)・あ(げる)・かな(う)・はか(り)
Luyện viết chữ 称
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 称
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たた(える)・とな(える)・あ(げる)・かな(う)・はか(り)(đứng một mình)
Nghĩa
gọi tên, xưng
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
名称
めいしょう — tên gọi
称する
しょうする — gọi là, xưng là
Câu ví dụ
この会の名称はE.S.S.とする。
Tên gọi của hội này là E.S.S.
私は建築を凍結した音楽と称する。
Tôi gọi kiến trúc là âm nhạc đóng băng.
