Chữ 納 nạp · nộp, thu nhận
Kanji N1 · 10 nét · bộ 糸 (tơ) · On ノウ、ナッ、ナ、ナン、トウ · Kun おさ(める)・おさ(まる)
Luyện viết chữ 納
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 納
Cách đọc
- Âm On
- ノウ、ナッ、ナ、ナン、トウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おさ(める)・おさ(まる)(đứng một mình)
Nghĩa
nộp, thu nhận
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
納得
なっとく — thấu hiểu, chấp thuận, thuyết phục
納める
おさめる — nộp, đóng
納入
のうにゅう — sự nộp
滞納
たいのう — nợ đọng, chậm nộp
Câu ví dụ
納得いかないなあ。
Tôi không tài nào hiểu được đấy.
料金滞納で電話を止められた。
Điện thoại bị cắt vì nợ cước phí.
