Chữ 糸 ti · sợi chỉ
Kanji N2 · 6 nét · bộ 糸 (tơ) · On シ · Kun いと
Luyện viết chữ 糸
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 糸
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いと(đứng một mình)
Nghĩa
sợi chỉ
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
糸
いと — chỉ
毛糸
けいと — len sợi
Câu ví dụ
この糸はすぐもつれる。
Sợi chỉ này rất dễ rối.
彼女は毛糸でセーターを編んでいる。
Cô ấy đang đan áo len bằng len sợi.
