Chữ 綿 miên · bông, vải bông
Kanji N2 · 14 nét · bộ 糸 (tơ) · On メン · Kun わた
Luyện viết chữ 綿
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 綿
Cách đọc
- Âm On
- メン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- わた(đứng một mình)
Nghĩa
bông, vải bông
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
木綿
もめん — vải bông
綿
めん — bông
綿
わた — bông
Câu ví dụ
このブラウスは木綿製です。
Chiếc áo blouse này làm bằng vải bông.
綿は水を吸収する。
Bông hút nước.
