Chữ 練 luyện · luyện tập, rèn
Kanji N2 · 14 nét · bộ 糸 (tơ) · On レン · Kun ね(る)・ね(り)
Luyện viết chữ 練
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 練
Cách đọc
- Âm On
- レン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ね(る)・ね(り)(đứng một mình)
Nghĩa
luyện tập, rèn
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
練習
れんしゅう — luyện tập
訓練
くんれん — huấn luyện
未練
みれん — vương vấn tiếc nuối
練る
ねる — nhào lặn
Câu ví dụ
練習は熟達の道。
Luyện tập là con đường dẫn đến thành thạo.
才能は訓練を必要とする。
Tài năng cần phải có huấn luyện.
