Chữ 岩 nham · đá, tảng đá
Kanji N2 · 8 nét · bộ 山 (núi) · On ガン · Kun いわ
Luyện viết chữ 岩
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 岩
Cách đọc
- Âm On
- ガン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いわ(đứng một mình)
Nghĩa
đá, tảng đá
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
岩
いわ — tảng đá
溶岩
ようがん — dung nham
岩石
がんせき — Nham thạch
Câu ví dụ
大きないわの上にすわりました。
Tôi ngồi lên tảng đá lớn.
その火山は溶岩を流し出した。
Ngọn núi lửa đó đã tuôn trào dung nham.
