Chữ 峠 thượng · đèo, đỉnh dốc
Kanji N1 · 9 nét · bộ 山 (núi) · Kun とうげ
Luyện viết chữ 峠
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 峠
Cách đọc
- Âm Kun
- とうげ(đứng một mình)
Nghĩa
đèo, đỉnh dốc
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
峠
とうげ — đèo
Câu ví dụ
私達が峠にさしかかる頃に雨になった。
Trời bắt đầu đổ mưa vào lúc chúng tôi đến gần đèo.
