Chữ 峰 phong · đỉnh núi
Kanji N1 · 10 nét · bộ 山 (núi) · On ホウ · Kun みね・ね
Luyện viết chữ 峰
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 峰
Cách đọc
- Âm On
- ホウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みね・ね(đứng một mình)
Nghĩa
đỉnh núi
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
峰
みね — đỉnh núi
Câu ví dụ
その峰は雲の上にそびえている。
Đỉnh núi đó sừng sững trên mây.
