Bộ 山 (SƠN) — núi
Chữ Kanji có bộ 山 thường liên quan tới núi. Nhận ra bộ này là bạn đoán được nghĩa của nhiều chữ mới mà không cần tra từ điển.
- Số nét
- 3
- Số Khang Hy
- #46
- Mức hay gặp
- Cơ bản
- Số Kanji
- 20
20 chữ Kanji chứa bộ 山 (tất cả cấp độ)
N5 — 1 chữ
N1 — 16 chữ
岐kì · rẽ nhánh, ngã ba岳nhạc · núi cao, đỉnh núi岬giáp · mũi đất峡hiệp · hẻm núi, eo峠thượng · đèo, đỉnh dốc峰phong · đỉnh núi峻tuấn · cao chót vót, nghiêm khắc崎khi · mũi đất, mỏm núi崩băng · sụp đổ, băng hà崇sùng · sùng bái, tôn kính崚lăng · núi non trùng điệp嵐lam · cơn bão, gió núi嵯ta · núi cao gồ ghề嵩tung · cao lớn, chồng chất嶺lĩnh · đỉnh núi, dãy núi巌nham · tảng đá lớn, vách đá
Bước tiếp theo
Xem toàn bộ bản đồ bộ thủ, hoặc quay lại lộ trình Kanji theo cấp độ nếu bạn đang ôn thi JLPT.
