Chữ 岳 nhạc · núi cao, đỉnh núi
Kanji N1 · 8 nét · bộ 山 (núi) · On ガク · Kun たけ
Luyện viết chữ 岳
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 岳
Cách đọc
- Âm On
- ガク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たけ(đứng một mình)
Nghĩa
núi cao, đỉnh núi
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
山岳
さんがく — vùng núi
Câu ví dụ
山岳救助隊は24時間待機している。
Đội cứu hộ núi non túc trực hai mươi bốn giờ.
