Chữ 終 chung · kết thúc, cuối
Kanji N4 · 11 nét · bộ 糸 (tơ) · On シュウ · Kun お(わる)・おわ(る)・お(える)・つい
Luyện viết chữ 終
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 終
Cách đọc
- Âm On
- シュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- お(わる)・おわ(る)・お(える)・つい(đứng một mình)
Nghĩa
kết thúc, cuối
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
終る
おわる — kết thúc; xong
終わり
おわり — kết thúc, hết
最終
さいしゅう — cuối cùng
終える
おえる — hoàn thành
Câu ví dụ
もう終わりです。
Đã kết thúc rồi.
私は最終バスに遅れた。
Tôi đã lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.
