Chữ 運 vận · vận chuyển, vận may
Kanji N4 · 12 nét · bộ 辵 (đi) · On ウン · Kun はこ(ぶ)
Luyện viết chữ 運
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 運
Cách đọc
- Âm On
- ウン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はこ(ぶ)(đứng một mình)
Nghĩa
vận chuyển, vận may
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
運転
うんてん — Lái xe, điều khiển
運動
うんどう — vận động
運ぶ
はこぶ — vận chuyển, mang, vác
運転手
うんてんしゅ — tài xế
Câu ví dụ
私は車を運転したい。
Tôi muốn lái xe ô tô.
走る事はよい運動だ。
Chạy bộ là một môn vận động tốt.
