Chữ 朝 triều · buổi sáng, triều đại
Kanji N4 · 12 nét · bộ 月 (trăng) · On チョウ · Kun あさ
Luyện viết chữ 朝
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 朝
Cách đọc
- Âm On
- チョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あさ(đứng một mình)
Nghĩa
buổi sáng, triều đại
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
朝
あさ — Buổi sáng
毎朝
まいあさ — mỗi sáng
今朝
けさ — Sáng nay
朝御飯
あさごはん — Bữa sáng; Điểm tâm
Câu ví dụ
あさパンをたべます。
Buổi sáng tôi ăn bánh mì.
けさは列車が遅れた。
Sáng nay tàu điện đã bị trễ.
