Chữ 朕 trẫm · trẫm (vua tự xưng)
Kanji N1 · 10 nét · bộ 月 (trăng) · On チン
Luyện viết chữ 朕
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 10 nét · bộ 月 (trăng) · On チン
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.