Bộ 月 (NGUYỆT) — trăng
Chữ Kanji có bộ 月 thường liên quan tới trăng. Nhận ra bộ này là bạn đoán được nghĩa của nhiều chữ mới mà không cần tra từ điển.
- Số nét
- 4
- Số Khang Hy
- #74
- Mức hay gặp
- Trung bình
- Số Kanji
- 10
10 chữ Kanji chứa bộ 月 (tất cả cấp độ)
N5 — 1 chữ
Bước tiếp theo
Xem toàn bộ bản đồ bộ thủ, hoặc quay lại lộ trình Kanji theo cấp độ nếu bạn đang ôn thi JLPT.
