Chữ 服 phục · quần áo, phục tùng
Kanji N4 · 8 nét · bộ 月 (trăng) · On フク
Luyện viết chữ 服
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 服
Cách đọc
- Âm On
- フク(trong từ ghép)
Nghĩa
quần áo, phục tùng
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
服
ふく — quần áo
洋服
ようふく — âu phục
衣服
いふく — y phục, quần áo
服装
ふくそう — trang phục
Câu ví dụ
いい服を買え。
Hãy mua quần áo đẹp đi.
この洋服はお買い得です。
Bộ âu phục này rất hời.
