Chữ 旅 lữ · đi xa, du lịch
Kanji N4 · 10 nét · bộ 方 (vuông) · On リョ · Kun たび
Luyện viết chữ 旅
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 旅
Cách đọc
- Âm On
- リョ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たび(đứng một mình)
Nghĩa
đi xa, du lịch
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
旅行
りょこう — du lịch
旅館
りょかん — nhà trọ kiểu Nhật
旅
たび — chuyến đi
旅客
りょかく — lữ khách
Câu ví dụ
よいご旅行を。
Chúc chuyến đi vui vẻ.
このりょかんはけしきがきれいです。
Nhà trọ này có cảnh đẹp.
