Chữ 旋 toàn · xoay tròn, xoay vòng
Kanji N1 · 11 nét · bộ 方 (vuông) · On セン · Kun め(ぐる)・いばり
Luyện viết chữ 旋
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 旋
Cách đọc
- Âm On
- セン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- め(ぐる)・いばり(đứng một mình)
Nghĩa
xoay tròn, xoay vòng
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
斡旋
あっせん — sự môi giới, giới thiệu
Câu ví dụ
彼は友人のあっせんでその仕事についた。
Anh ấy nhận được công việc đó nhờ sự giới thiệu của bạn.
