Chữ 塊 khối · khối, cục
Kanji N1 · 13 nét · bộ 土 (đất) · On カイ、ケ · Kun かたまり・つちくれ
Luyện viết chữ 塊
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 塊
Cách đọc
- Âm On
- カイ、ケ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かたまり・つちくれ(đứng một mình)
Nghĩa
khối, cục
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
塊
かたまり — Cục, khối, đống
Câu ví dụ
血のかたまりが出ました。
Cục máu đông đã xuất hiện.
