Chữ 於 ư · ở, tại
Kanji N1 · 8 nét · bộ 方 (vuông) · On オ、ヨ · Kun おい(て)・お(ける)・ああ・より
Luyện viết chữ 於
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 於
Cách đọc
- Âm On
- オ、ヨ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おい(て)・お(ける)・ああ・より(đứng một mình)
Nghĩa
ở, tại
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
於いて
おいて — tại
Câu ví dụ
ちょっとの時間、電話を切らないでおいて下さい。
Xin hãy đừng tắt điện thoại trong một lúc.
