Chữ 施 thi · thi hành, ban cho
Kanji N1 · 9 nét · bộ 方 (vuông) · On シ、セ · Kun ほどこ(す)
Luyện viết chữ 施
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 施
Cách đọc
- Âm On
- シ、セ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ほどこ(す)(đứng một mình)
Nghĩa
thi hành, ban cho
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
実施
じっし — thực thi
施設
しせつ — cơ sở thiết bị
施す
ほどこす — Thực hiện
施行
しこう — thi hành
Câu ví dụ
その計画は実施された。
Kế hoạch đó đã được thực thi.
我々は鉄道施設の契約をした。
Chúng tôi đã ký hợp đồng về các cơ sở đường sắt.
