Chữ 援 viện · viện trợ, giúp đỡ
Kanji N1 · 12 nét · bộ 手 (tay) · On エン
Luyện viết chữ 援
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 援
Cách đọc
- Âm On
- エン(trong từ ghép)
Nghĩa
viện trợ, giúp đỡ
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
応援
おうえん — cổ vũ
援助
えんじょ — viện trợ
救援
きゅうえん — cứu viện
Câu ví dụ
応援してね!
Hãy cổ vũ nhé!
ご援助を感謝します。
Cảm ơn sự viện trợ của bạn.
