Chữ 接 tiếp · tiếp xúc, tiếp giáp
Kanji N2 · 11 nét · bộ 手 (tay) · On セツ、ショウ · Kun つ(ぐ)
Luyện viết chữ 接
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 接
Cách đọc
- Âm On
- セツ、ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つ(ぐ)(đứng một mình)
Nghĩa
tiếp xúc, tiếp giáp
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
面接
めんせつ — phỏng vấn
接ぐ
つぐ — ghép, nối
直接
ちょくせつ — trực tiếp
応接
おうせつ — tiếp đón
Câu ví dụ
あしためんせつがあります。
Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn.
枝が伸び、実が成ることを想定して接ぐ場所を選びましょう。
Hãy chọn vị trí ghép cành với giả định cành sẽ dài ra và ra quả.
