Chữ 拾 thập · nhặt, mười
Kanji N2 · 9 nét · bộ 手 (tay) · On シュウ、ジュウ · Kun ひろ(う)
Luyện viết chữ 拾
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 拾
Cách đọc
- Âm On
- シュウ、ジュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひろ(う)(đứng một mình)
Nghĩa
nhặt, mười
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
拾う
ひろう — Nhặt, lượm
Câu ví dụ
タクシーを拾うのに苦労した。
Tôi đã vất vả để bắt taxi.
