Chữ 掃 tảo · quét dọn
Kanji N2 · 11 nét · bộ 手 (tay) · On ソウ、シュ · Kun は(く)
Luyện viết chữ 掃
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 掃
Cách đọc
- Âm On
- ソウ、シュ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- は(く)(đứng một mình)
Nghĩa
quét dọn
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
掃除
そうじ — dọn dẹp
掃く
はく — quét
清掃
せいそう — thanh tảo
Câu ví dụ
部屋を掃除しなさい。
Hãy dọn dẹp phòng đi.
台所をきれいに掃くのを忘れないように。
Đừng quên quét sạch nhà bếp nhé.
