Chữ 浅 thiển · nông, cạn
Kanji N2 · 9 nét · bộ 水 (nước) · On セン · Kun あさ(い)
Luyện viết chữ 浅
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 浅
Cách đọc
- Âm On
- セン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あさ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
nông, cạn
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
浅い
あさい — nông
浅ましい
あさましい — Đê tiện
Câu ví dụ
彼はその浅い溝を飛び越えた。
Anh ấy đã nhảy qua con mương nông đó.
