Chữ 臣 thần · bề tôi, thần dân
Kanji N2 · 7 nét · bộ 臣 (bộ thần) · On シン、ジン
Luyện viết chữ 臣
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 臣
Cách đọc
- Âm On
- シン、ジン(trong từ ghép)
Nghĩa
bề tôi, thần dân
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
大臣
だいじん — đại thần, bộ trưởng
総理大臣
そうりだいじん — tổng lý đại thần, thủ tướng
Câu ví dụ
私は大臣自身と話した。
Tôi đã nói chuyện trực tiếp với ngài bộ trưởng.
総理大臣が辞任した。
Thủ tướng đã từ nhiệm.
