Chữ 甘 cam · ngọt, nuông chiều
Kanji N2 · 5 nét · bộ 甘 (ngọt) · On カン · Kun あま(い)・あま(える)・あま(やかす)・うま(い)
Luyện viết chữ 甘
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 甘
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あま(い)・あま(える)・あま(やかす)・うま(い)(đứng một mình)
Nghĩa
ngọt, nuông chiều
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
甘い
あまい — Ngọt
甘やかす
あまやかす — nuông chiều
甘口
あまくち — vị ngọt, sự nhẹ nhàng
甘える
あまえる — làm nũng, dựa dẫm
Câu ví dụ
桃は甘い。
Quả đào ngọt.
子供を甘やかすな。
Đừng nuông chiều trẻ con.
