Chữ 挟 hiệp · kẹp, ở giữa
Kanji N2 · 9 nét · bộ 手 (tay) · On キョウ、ショウ · Kun はさ(む)・はさ(まる)・わきばさ(む)・さしはさ(む)
Luyện viết chữ 挟
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 挟
Cách đọc
- Âm On
- キョウ、ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はさ(む)・はさ(まる)・わきばさ(む)・さしはさ(む)(đứng một mình)
Nghĩa
kẹp, ở giữa
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
挟む
はさむ — kẹp
挟まる
はさまる — bị kẹp
Câu ví dụ
ドアに指をはさむなんて彼は何と不注意なんだ。
Anh ấy thật bất cẩn khi để ngón tay bị kẹp vào cửa.
