Chữ 粉 phấn · bột, phấn
Kanji N2 · 10 nét · bộ 米 (gạo) · On フン · Kun デシメートル・こ・こな
Luyện viết chữ 粉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 粉
Cách đọc
- Âm On
- フン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- デシメートル・こ・こな(đứng một mình)
Nghĩa
bột, phấn
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
粉
こな — Bột
花粉
かふん — phấn hoa
粉々
こなごな — nát vụn
粉末
ふんまつ — phấn mạt
Câu ví dụ
瓶は粉々に割れた。
Cái chai vỡ nát vụn.
アルミニウム、マグネシウム、シリコンなどの粉末が爆発する。
Bột nhôm, magie, silicon và các loại bột khác phát nổ.
