Chữ 米 mễ · gạo, nước Mĩ, mét
Kanji N3 · 6 nét · bộ 米 (gạo) · On ベイ、マイ、メエトル · Kun こめ・よね
Luyện viết chữ 米
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 米
Cách đọc
- Âm On
- ベイ、マイ、メエトル(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こめ・よね(đứng một mình)
Nghĩa
gạo, nước Mĩ, mét
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
米
こめ — gạo
欧米
おうべい — Âu Mỹ
南米
なんべい — Nam Mỹ
Câu ví dụ
日本人はこめをよく食べます。
Người Nhật hay ăn gạo.
欧米では犬を家族の一員とみなす。
Ở phương Tây, chó được coi là một thành viên trong gia đình.
