Kaku Coach

Luyện viết chữ 細

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 細

Cách đọc

Âm On
サイ(trong từ ghép)
Âm Kun
ほそ(い)・ほそ(る)・こま(か)・こま(かい)(đứng một mình)

Nghĩa

nhỏ, mảnh, tỉ mỉ

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 細い

    ほそい — mảnh gầy

  • 細かい

    こまかい — Nhỏ, chi tiết

  • 細菌

    さいきん — vi khuẩn

  • 細胞

    さいぼう — tế bào

Câu ví dụ

  • 細こまかい雨あめが降ふっていた。

    Trời đang mưa nhỏ.

  • それは細さい菌きん感かん染せんに有ゆう効こうだ。

    Nó có hiệu quả đối với nhiễm trùng vi khuẩn.

Các chữ cùng bộ 糸 (tơ)

Xem trang bộ 糸 →