Chữ 効 hiệu · hiệu quả, công hiệu
Kanji N2 · 8 nét · bộ 力 (sức) · On コウ · Kun き(く)・ききめ・なら(う)
Luyện viết chữ 効
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 効
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- き(く)・ききめ・なら(う)(đứng một mình)
Nghĩa
hiệu quả, công hiệu
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
効果
こうか — hiệu quả
効く
きく — có hiệu quả
有効
ゆうこう — có hiệu lực, hợp lệ
効力
こうりょく — Hiệu lực
Câu ví dụ
このくすりはこうかがあります。
Thuốc này có hiệu quả.
彼はとんちのきく男だ。
Anh ấy là một người đàn ông hay nói lời dí dỏm.
