Chữ 務 vụ · nhiệm vụ, công vụ
Kanji N3 · 11 nét · bộ 力 (sức) · On ム · Kun つと(める)
Luyện viết chữ 務
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 務
Cách đọc
- Âm On
- ム(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つと(める)(đứng một mình)
Nghĩa
nhiệm vụ, công vụ
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
事務所
じむしょ — văn phòng
公務員
こうむいん — Công chức, viên chức
務め
つとめ — bổn phận
義務
ぎむ — Nghĩa vụ
Câu ví dụ
しゃちょうはじむしょにいます。
Giám đốc đang ở văn phòng.
私は公務員です。
Tôi là công chức.
