Chữ 治 trị · cai trị, chữa trị
Kanji N3 · 8 nét · bộ 水 (nước) · On ジ、チ · Kun おさ(める)・おさ(まる)・なお(る)・なお(す)
Luyện viết chữ 治
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 治
Cách đọc
- Âm On
- ジ、チ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おさ(める)・おさ(まる)・なお(る)・なお(す)(đứng một mình)
Nghĩa
cai trị, chữa trị
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
治る
なおる — khỏi bệnh, chữa khỏi
政治
せいじ — Chính trị
治療
ちりょう — trị liệu, điều trị
治める
おさめる — cai trị, quản lý
Câu ví dụ
かぜはもうなおりました。
Tôi đã khỏi cảm rồi.
政治情勢が変わった。
Tình hình chính trị đã thay đổi.
