Chữ 制 chế · chế độ, quy định
Kanji N3 · 8 nét · bộ 刀 (dao) · On セイ
Luyện viết chữ 制
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 制
Cách đọc
- Âm On
- セイ(trong từ ghép)
Nghĩa
chế độ, quy định
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
制度
せいど — chế độ
規制
きせい — sự quy chế
制限
せいげん — hạn chế
専制
せんせい — chuyên chế
Câu ví dụ
公立学校制度はこわれかかっています。
Hệ thống trường công lập đang dần sụp đổ.
食事は規制正しくとりなさい。
Hãy ăn uống có quy chế điều độ.
