Chữ 刷 loát · in ấn, chải
Kanji N2 · 8 nét · bộ 刀 (dao) · On サツ · Kun す(る)・ず(り)・ずり・は(く)
Luyện viết chữ 刷
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 刷
Cách đọc
- Âm On
- サツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- す(る)・ず(り)・ずり・は(く)(đứng một mình)
Nghĩa
in ấn, chải
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
印刷
いんさつ — in ấn
刷る
する — In ấn
Câu ví dụ
印刷インキが不足している。
Mực in đang bị thiếu.
