Chữ 前 tiền · phía trước, trước
Kanji N5 · 9 nét · bộ 刀 (dao) · On ゼン · Kun まえ
Luyện viết chữ 前
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 前
Cách đọc
- Âm On
- ゼン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まえ(đứng một mình)
Nghĩa
phía trước, trước
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
前
まえ — Trước
名前
なまえ — Tên
~前
~まえ — Trước ~
午前
ごぜん — Buổi sáng
Câu ví dụ
7時前にね。
Trước 7 giờ nhé.
わたしのなまえはリンです。
Tên tôi là Linh.
