Chữ 後 hậu · phía sau, sau
Kanji N5 · 9 nét · bộ 彳 (bước) · On ゴ、コウ · Kun のち・うし(ろ)・うしろ・あと・おく(れる)
Luyện viết chữ 後
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 後
Cách đọc
- Âm On
- ゴ、コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- のち・うし(ろ)・うしろ・あと・おく(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
phía sau, sau
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
後
あと — Sau, phía sau
午後
ごご — Buổi chiều
後ろ
うしろ — phía sau, đằng sau
明後日
あさって — Ngày kia; Hậu nhật
Câu ví dụ
後をつけろ。
Theo dõi hắn.
ごご、ともだちとはなします。
Buổi chiều tôi nói chuyện với bạn.
