Chữ 徒 đồ · đi bộ, học trò
Kanji N3 · 10 nét · bộ 彳 (bước) · On ト · Kun いたずら・あだ
Luyện viết chữ 徒
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 徒
Cách đọc
- Âm On
- ト(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いたずら・あだ(đứng một mình)
Nghĩa
đi bộ, học trò
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
生徒
せいと — Học sinh
徒歩
とほ — đi bộ
Câu ví dụ
トムは生徒です。
Tom là học sinh.
彼は徒歩通学だ。
Cậu ấy đi học bằng cách đi bộ.
