Chữ 庭 đình · sân, vườn
Kanji N3 · 10 nét · bộ 广 (mái rộng) · On テイ · Kun にわ
Luyện viết chữ 庭
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 庭
Cách đọc
- Âm On
- テイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- にわ(đứng một mình)
Nghĩa
sân, vườn
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
庭
にわ — Sân, vườn
家庭
かてい — Gia đình
校庭
こうてい — sân trường
Câu ví dụ
庭の花は美しい。
Hoa trong vườn đẹp.
家庭は円満だ。
Gia đình êm ấm.
