Kaku Coach

Luyện viết chữ 康

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 康

Cách đọc

Âm On
コウ(trong từ ghép)

Nghĩa

khỏe mạnh, an khang

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 健康

    けんこう — sức khoẻ

Câu ví dụ

  • 毎日まいにち歩あるくのはけんこうにいいです。

    Đi bộ mỗi ngày tốt cho sức khoẻ.

Các chữ cùng bộ 广 (mái rộng)

Xem trang bộ 广 →