Chữ 度 độ · độ, mức độ, lần
Kanji N4 · 9 nét · bộ 广 (mái rộng) · On ド、ト、タク · Kun たび・た(い)
Luyện viết chữ 度
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 度
Cách đọc
- Âm On
- ド、ト、タク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たび・た(い)(đứng một mình)
Nghĩa
độ, mức độ, lần
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
丁度
ちょうど — Vừa đúng, chính xác
~度
~ど — độ
支度
したく — chuẩn bị
一度
いちど — một lần
Câu ví dụ
ちょうど五時です。
Bây giờ đúng 5 giờ.
夕飯の支度が出来ました。
Cơm tối đã chuẩn bị xong rồi.
