Chữ 強 cường · mạnh, khỏe
Kanji N4 · 11 nét · bộ 弓 (cung) · On キョウ、ゴウ · Kun つよ(い)・つよ(まる)・つよ(める)・し(いる)・こわ(い)
Luyện viết chữ 強
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 強
Cách đọc
- Âm On
- キョウ、ゴウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つよ(い)・つよ(まる)・つよ(める)・し(いる)・こわ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
mạnh, khỏe
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
勉強
べんきょう — học tập
強い
つよい — mạnh mẽ
強力
きょうりょく — cường lực
強調
きょうちょう — cường điệu
Câu ví dụ
勉強するな。
Đừng học nữa.
彼は強い。
Anh ấy mạnh mẽ.
