Chữ 弥 di · càng thêm, đầy
Kanji N1 · 8 nét · bộ 弓 (cung) · On ミ、ビ · Kun や・いや・いよ(いよ)・わた(る)
Luyện viết chữ 弥
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 8 nét · bộ 弓 (cung) · On ミ、ビ · Kun や・いや・いよ(いよ)・わた(る)
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.