Kaku Coach

Luyện viết chữ 昆

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 昆

Cách đọc

Âm On
コン(trong từ ghép)

Nghĩa

côn trùng, anh em

Thứ tự nét — 8 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 昆虫

    こんちゅう — côn trùng

Câu ví dụ

  • 鳥とりは昆こん虫ちゅうの天てん敵てきです。

    Chim là kẻ thù tự nhiên của côn trùng.

Các chữ cùng bộ 日 (mặt trời)

Xem trang bộ 日 →